Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quanh năm" (1)
quanh năm

Tiếng Anh
Danh từalways, all years
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
Ho Chi Minh is hot all year round.
Từ liên quan "quanh năm" (1)
cây xanh quanh năm không rụng lá

Tiếng Anh
Danh từevergreen
Cụm từ "quanh năm" (2)
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
Ho Chi Minh is hot all year round.
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
Temperatures in the south are warm all year round
